DANH SÁCH CHIẾN SĨ THAM GIA CHIẾN DỊCH
MÙA HÈ XANH 2012
|
STT |
HỌ
VÀ TÊN |
KHOA |
|
|
1.
|
Võ Thành |
Danh |
BC-TT |
|
2.
|
Nguyễn Tấn |
Khoa |
BC-TT |
|
3.
|
Trần Anh |
Vũ |
BC-TT |
|
4.
|
Nguyễn Tuấn |
An |
BC-TT |
|
5.
|
Trần Thị Mỹ |
Linh |
BC-TT |
|
6.
|
Trần Minh |
Huy |
BC-TT |
|
7.
|
Phạm Thuý |
An |
BC-TT |
|
8.
|
Trần Nguyễn Duy |
Mỹ |
BC-TT |
|
9.
|
Nguyễn Bảo Duy |
Minh |
BC-TT |
|
10.
|
Nguyễn Thị Yến |
Phượng |
BC-TT |
|
11.
|
Trương Thị Minh |
Tú |
BC-TT |
|
12.
|
Nguyễn Thị Ngọc |
Tuyền |
BC-TT |
|
13.
|
Phạm Phương |
Linh |
CTXH |
|
14.
|
Nguyễn Việt |
Hà |
CTXH |
|
15.
|
Hoàng Xuân |
Lộc |
CTXH |
|
16.
|
Phạm Văn |
Lực |
CTXH |
|
17.
|
Ngô Ngọc |
Mị |
CTXH |
|
18.
|
Lê Văn |
|
CTXH |
|
19.
|
Nguyễn Thị |
Phượng |
CTXH |
|
20.
|
Hà Kiều |
Anh |
Địa lí |
|
21.
|
Huỳnh Thị |
Bích |
Địa lí |
|
22.
|
Nguyễn Thanh |
|
Địa lí |
|
23.
|
Huỳnh Thị |
Kiên |
Địa lí |
|
24.
|
Hồ Nguyễn Trúc |
Giang |
Địa lí |
|
25.
|
Nguyễn Thị Bạch |
Lê |
Địa lí |
|
26.
|
Hoàng Thị |
Loan |
Địa lí |
|
27.
|
Lê Thị Thu |
Hà |
Địa lí |
|
28.
|
Trần Công |
Hậu |
Địa lí |
|
29.
|
Nguyễn Thị |
Hương |
Địa lí |
|
30.
|
Đoàn Thị |
Ngoan |
Địa lí |
|
31.
N |
Nguyễn Ngọc Lan |
Đài |
Địa lí |
|
32.
|
Võ Thị |
Quyên |
Địa lí |
|
33.
|
Nguyễn Vĩnh |
Phát |
Địa lí |
|
34.
|
Phan Thị Kim |
Quý |
Địa lí |
|
35.
|
Đặng Thị Như |
Quỳnh |
Địa lí |
|
36.
|
Lê Thanh |
Tùng |
Địa lí |
|
37.
|
Võ Thị Ánh |
Mai |
ĐTH và QLĐT |
|
38.
|
Lý Thảo |
Nghi |
ĐTH và QLĐT |
|
39.
|
Ông Quang |
Sâm |
ĐTH và QLĐT |
|
40.
|
Võ Phương |
Thùy |
ĐTH và QLĐT |
|
41.
|
Nguyễn Trung |
Việt |
ĐTH và QLĐT |
|
42.
|
Nguyễn Thị Cẩm |
Chi |
Đông phương |
|
43.
|
Hồ Như |
Hàng |
Đông phương |
|
44.
|
Lâm Thị Hồng |
Huê |
Đông phương |
|
45.
|
Nguyễn Đăng Hoàng |
Minh |
Đông phương |
|
46.
|
Lâm Thị Hồng |
Huê |
Đông phương |
|
47.
|
Cao Thị Hồng |
Nga |
Đông phương |
|
48.
|
Nguyễn Hoàng Thanh |
Ngọc |
Đông phương |
|
49.
|
Đỗ Thị Ngọc |
Nguyên |
Đông phương |
|
50.
|
Nguyễn Thị |
Thư |
Đông phương |
|
51.
|
Trần Công |
Chung |
Giáo dục |
|
52.
|
Nguyễn Thị |
Nguyệt |
Giáo dục |
|
53.
|
Huỳnh Kim |
Nhẫn |
Giáo dục |
|
54.
|
Trần Thị Gui |
Ta |
Giáo dục |
|
55.
|
Nguyễn Thị Đài |
Trang |
Giáo dục |
|
56.
|
Lê Thị Ngọc |
Yến |
Giáo dục |
|
57.
|
Võ Ngọc |
Nhơn |
Giáo dục |
|
58.
|
Nguyễn Sĩ |
Phong |
Giáo dục |
|
59.
|
Lê Thị Mai |
Phương |
Giáo dục |
|
60.
|
Nguyễn Thị |
Tuyển |
Giáo dục |
|
61.
|
Huỳnh Công |
Danh |
Lịch sử |
|
62.
|
Văn Thị |
Hương |
Lịch sử |
|
63.
|
Phan Ngọc |
Lụa |
Lịch sử |
|
64.
|
Nguyễn Văn |
Nang |
Lịch sử |
|
65.
|
Lê Thanh |
Ngàn |
Lịch sử |
|
66.
|
Tôn Đức |
Nhật |
Lịch sử |
|
67.
|
Lê Thị Bích |
Phương |
Lịch sử |
|
68.
|
Nguyễn Nho |
Quân |
Lịch sử |
|
69.
|
Nguyễn Thị Hoàng |
Trâm |
Lịch sử |
|
70.
|
Phan Văn |
Tú |
Lịch sử |
|
71.
|
Vũ Thị Mỹ |
Lệ |
Nhân học |
|
72.
|
Vũ Thị |
Vân |
Nhân học |
|
73.
|
Trần Ngọc |
Đạt |
Nhật Bản học |
|
74.
|
Nguyễn Ngọc Thanh |
Trúc |
Nhật Bản học |
|
75.
|
Phan Thị Minh |
Trúc |
Nhật bản học |
|
76.
|
Đặng Thế |
Công |
Ngữ văn Anh |
|
77.
|
Nguyễn Duy |
Đức |
Ngữ văn Anh |
|
78.
|
Châu Thanh |
Tân |
Ngữ văn Anh |
|
79.
D |
Đỗ Thị Ngọc |
Diễm |
Ngữ văn Anh |
|
80.
|
Trương Hồng |
Huế |
Ngữ văn Anh |
|
81.
|
Phạm Hoàng Bích |
Trâm |
Ngữ văn Anh |
|
82.
|
Trần Ngọc Bích |
Ngân |
Ngữ văn Anh |
|
83.
|
Lê Thị Thu |
Ước |
Ngữ văn Anh |
|
84.
|
Trần |
Tài |
Ngữ văn Đức |
|
85.
|
Ngô Thị Thanh |
Nguyên |
Ngữ văn Đức |
|
86.
|
Lê Thị Hiền |
Linh |
Ngữ văn Nga |
|
87.
|
Lâm An |
Khương |
Ngữ văn TBN |
|
88.
|
Trương Nguyễn Huỳnh |
Như |
Ngữ văn TBN |
|
89.
|
Hồ Thị Anh |
Thư |
Ngữ văn TBN |
|
90.
|
Chúc Khả |
Tú |
Ngữ văn TBN |
|
91.
|
Phạm
Duy |
Tân |
Ngữ văn TQ |
|
92.
P |
Phạm
Thị Tuyết |
Đạt |
Ngữ văn TQ |
|
93.
|
Hà Bảo |
Châu |
|
|
94.
|
Lê Tự |
Đức |
QHQT |
|
95.
|
Nguyễn Thị Diễm |
Oanh |
QHQT |
|
96.
|
Lê Thị Hà |
Phương |
QHQT |
|
97.
|
Hoàng Thị Phương |
Trâm |
QHQT |
|
98.
|
Phạm Phương |
Thùy |
QHQT |
|
99.
|
Hà Minh |
Trường |
QHQT |
|
100. |
Nguyễn Đỗ Thu |
Thu |
QHQT |
|
101. L |
Lê Thanh |
Danh |
QHQT |
|
102. |
Phạm Vũ Hoàng |
Giang |
QHQT |
|
103. |
Trần Vũ Mai |
Phương |
QHQT |
|
104. |
Phạm Trầm Khánh |
Vy |
QHQT |
|
105. |
Lê Thị Hoàng |
Yến |
QHQT |
|
106. |
Nguyễn Thị Mỹ |
Dung |
Tâm lý học |
|
107. |
Nguyễn Long |
Điền |
Tâm lý học |
|
108. |
Hoàng Thị Ngân |
Hà |
Tâm lý học |
|
109. |
Nguyễn Thị Bích |
Hạnh |
Tâm lý học |
|
110. |
Nguyễn Thị Mỹ |
Hạnh |
Tâm lý học |
|
111. |
Trịnh Thị |
Miền |
Tâm lý học |
|
112. |
Nguyễn Thanh Thảo |
Nguyên |
Tâm lý học |
|
113. |
Bùi Thị |
Nhiều |
Tâm lý học |
|
114. |
Phạm Thị |
Hằng |
Triết học |
|
115. |
Võ Thanh |
Hằng |
Triết học |
|
116. |
Tô |
Hiên |
Triết học |
|
117. |
Đoàn Thị Ngọc |
Hiệp |
Triết học |
|
118. |
Lâm Ngọc |
Linh |
Triết học |
|
119. |
Vũ Đình |
Chiến |
Triết học |
|
120. |
Nguyễn Thị Ngọc |
Loan |
Triết học |
|
121. |
Nguyễn Kim |
Ngân |
Triết học |
|
122. |
Lê Văn |
Tấn |
Triết học |
|
123. |
Lộ Thị |
Thư |
Triết học |
|
124. |
Bùi Thị Quỳnh |
Trang |
Triết học |
|
125. |
Huỳnh Đình |
Triết |
Triết học |
|
126. |
Nguyễn Thị Tố |
Huyên |
VH-NN |
|
127. |
Nguyễn Thị Hải |
Oanh |
VH-NN |
|
128. |
Trương Thị |
Kiều |
VH-NN |
|
129. |
Trần Thiên |
Lý |
VH-NN |
|
130. |
Đặng Phan Hạ |
An |
Văn hóa học |
|
131. |
Đặng Hà |
My |
Văn hóa học |
|
132. |
Trần Cao Thủy |
Loan |
Văn hóa học |
|
133. |
Lê Hồng |
Nhị |
Văn hóa học |
|
134. |
Hoàng Đức |
Triêm |
Văn hóa học |
|
135. |
Phan Thị Ngọc |
Uyển |
Văn hóa học |
|
136. |
Phan Thị Ngọc |
Anh |
Xã hội học |
|
137. |
Võ Thái |
Duy |
Xã hội học |
|
138. |
Bùi Thị |
Liên |
Xã hội học |
|
139. |
Nguyễn Thị |
Hưng |
Xã hội học |
|
140. |
Nguyễn Kim |
Kha |
Xã hội học |
|
141. |
Mai Thị |
Nhung |
Xã hội học |
|
142. |
Cao Nguyễn Kim |
Phượng |
Xã hội học |
|
143. |
Nguyễn Thị Kim |
Thanh |
Xã hội học |
|
144. |
Nguyễn Phương |
Thảo |
Xã hội học |
|
145. |
Triệu Thị Kim |
Thủy |
Xã hội học |
|
146. |
Bùi Thị Bích |
Trâm |
Xã hội học |
|
147. |
Phạm Lý Hà |
Vy |
Xã hội học |
|
148. |
Nguyễn Thị Trúc |
An |
HUFLIT |
|
149. |
Hoàng Thúy |
Kiều |
ĐHKHTN |
|
150. |
Bùi Thị Thanh |
Xuân |
ĐHKHTN |
Tổng cộng có 150 chiến
sĩ.
Cập nhật ngày 20/6/2012